Private preview
Halal Fest
Website delivery plan · private preview. Enter the password to continue.
Halal Fest
Website Delivery Plan
Timeline, milestone, phạm vi tính năng, ranh giới trách nhiệm và điều kiện nghiệm thu cho việc triển khai website Halal Fest trên nền tảng WordPress, phục vụ review và chốt scope giữa PM, Vendor, Client Marketing và Team Central.
Executive summary
Mục tiêu của dự án là đưa website Halal Fest go-live ngày 28/09/2026, hoàn tất hypercare, bàn giao và đóng dự án chậm nhất ngày 30/09/2026, bảo đảm website vận hành ổn định trước mốc 01/10/2026.
Frontend và backend được triển khai song song trên WordPress. Frontend xây dựng các reusable component, page section và template có thể tái sử dụng, kết hợp custom CSS, JavaScript hoặc custom code cho các tính năng nâng cao. Backend khóa cấu trúc dữ liệu, API và logic nghiệp vụ. Hai bên tích hợp liên tục theo từng nhóm trang và tính năng.
Nguyên tắc triển khai
- Chốt cấu trúc trước: ACF JSON, REST schema và dữ liệu mẫu được commit vào repo trước khi phát triển diện rộng.
- Phát triển song song: Frontend và backend chạy đồng thời trên cùng môi trường local và staging, tích hợp theo từng nhóm trang.
- Nghiệm thu theo cổng: mỗi giai đoạn có đầu ra, người duyệt và tiêu chí hoàn tất cụ thể; UAT chỉ bắt đầu sau khi internal QA hoàn tất.
- Content theo batch: Client Marketing nhập nội dung song song với development ngay khi từng template được bàn giao trên staging, không chờ đến cuối dự án.
Bốn việc PM cần chốt trong tuần này
| 1 | Xác nhận ngày go-live 28/09/2026 và ngày khóa nội dung 22/09/2026 với tất cả các bên. |
| 2 | Xác nhận baseline triển khai trên WordPress và phạm vi custom development nằm ngoài khả năng mặc định của nền tảng. |
| 3 | Xác nhận số lượng trang, template và tính năng nằm trong phạm vi báo giá. Pending confirmation |
| 4 | Xác nhận trách nhiệm mua, bàn giao và gia hạn các license: Elementor Pro (Client sở hữu, Vendor kích hoạt), WPML, ACF, SMTP và backup. |
Delivery timeline
Lộ trình khoảng 10 tuần từ khởi động đến go-live. Các phase được xếp chồng có chủ đích: frontend và backend bắt đầu cùng lúc sau khi khóa contract; content được nhập theo batch song song với development.
| Phase | Thời gian | Owner | Trọng tâm | Đầu ra bắt buộc |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 20-31/07 | PM + BE + FE | Khởi động và khóa contract | Scope, 9 nhóm template, ACF JSON, REST schema, license, key design handoff, môi trường local/staging; đầu mối Team Central phụ trách hosting, quyền truy cập staging/production và quy trình gửi yêu cầu hỗ trợ hosting |
| 1 | 27/07-14/08 | FE + BE | Nền tảng | WordPress setup, plugin skeleton, global UI, settings và seed data VN/EN |
| 2 | 10/08-28/08 | FE + BE | Template cốt lõi | Homepage, standard pages, news, forms cơ bản và CMS rendering trên staging |
| 3 | 24/08-11/09 | FE + BE | Tính năng và tích hợp | Directory, gallery, email, analytics, WPML và end-to-end integration |
| 4 | 07-15/09 | Dev + PM | Internal QA và UAT preparation | Browser QA, responsive, security, kiểm tra hiệu suất cơ bản, tài khoản test và UAT checklist |
| 5 | 16-22/09 | Client + PM + Dev | Client UAT, training và sửa lỗi | UAT sign-off, fix/retest, user manual và training 2-4 giờ |
| 6 | 23-27/09 | Client Marketing + PM + Dev | Launch preparation | Content freeze, production content check, hosting readiness, backup/restore rehearsal, DNS/SSL và launch checklist |
| GL | 28/09 | PM + Vendor | Go-live | Production deployment, smoke test và xác nhận website hoạt động |
| HC | 29-30/09 | Dev + PM | Hypercare và handover | Incident log, hotfix, bàn giao source/account và xác nhận project closure chậm nhất 30/09 |
Milestones and gates
Mỗi milestone là một cổng nghiệm thu với đầu ra và người duyệt cụ thể. Hai cổng design (vàng) là điều kiện đầu vào của Phase 1 và Phase 2, không phải một phase thiết kế riêng.
Scope matrix: pages, templates and features
Ba khái niệm được tách rõ khi chốt scope: Page là trang người dùng nhìn thấy; Template là layout dùng lại cho nhiều trang; Feature/module là chức năng vận hành. Số lượng page không đồng nghĩa với số lượng layout; 9 nhóm template không đại diện cho toàn bộ feature scope.
| Page | Template | Feature/module | Owner | Support | Acceptance criteria |
|---|---|---|---|---|---|
| Toàn bộ trang | Global header/footer | Navigation, dropdown, language switcher, CTA, mobile drawer, newsletter mini, social, organiser logos | FE | BE (WPML), Client Marketing | Keyboard accessible; hiển thị đúng ở 375/768/1280+; VN/EN đúng route; link và form states đầy đủ |
| Homepage | Homepage | Hero, countdown, stats, news slider, benefit cards, logos | FE + BE | Client Marketing | Mọi block edit được qua CMS; countdown dùng timezone đã chốt TBC |
| Trang nội dung chuẩn | Text-image, grid, logo, downloads | CMS rendering, reusable sections | FE + BE | Client Marketing | Nội dung edit được qua CMS; responsive; empty states có xử lý |
| News archive, news detail | Archive, single | News archive, category filter, pagination, related posts, social share | FE | BE (query), Client Marketing | Meta/OG đầy đủ; share accessible; category được dịch VN/EN |
| Trang đăng ký, liên hệ | Form | Forms: visitor, exhibitor, media, contact, newsletter; email routing | FE + BE | PM, Client IT | Client + server validation; reCAPTCHA; lưu DB; gửi email; bắn event GA4 |
| Directory | Directory | Directory, search/filter, pagination qua REST API | FE + BE | Client Marketing (dữ liệu) | Search và filter dùng được trên mobile; kết quả đúng trên staging dataset; số lượng entries TBC |
| Gallery | Map/gallery | Gallery grid, lazy-load, lightbox, filter theo năm/ngày | FE + BE | Client Marketing | Lightbox điều khiển được bằng keyboard; ảnh responsive; filter edit được |
| Sponsorship | Comparison | Sponsorship comparison, package table và CTA | FE | Client Marketing | Bảng không vỡ trên mobile; dữ liệu package edit được qua CMS |
| Toàn bộ trang | Toàn bộ template | Multilingual: WPML VN/EN, translation rules, language mapping | BE | FE, Client Marketing | Không trộn ngôn ngữ; menu, slug, taxonomy và forms được dịch |
| Hệ thống | Không áp dụng | Email routing: SMTP, auto-reply, lead routing, failure log | BE | Client IT (email/domain) | SPF/DKIM được xác nhận; test delivery có bằng chứng |
| Toàn bộ trang | Không áp dụng | Analytics: GTM, GA4, form_submit, download, CTA, search events | FE + BE | Client Marketing | GTM preview và GA4 DebugView xác nhận đúng event và parameters |
| Directory, news | Archive, directory | Search/filter dùng chung | FE + BE | PM | Filter hoạt động đúng, dùng được trên mobile, có trạng thái không có kết quả |
Các hạng mục hỗ trợ khác: SEO, website security, application-level backup và QA đa trình duyệt được nghiệm thu theo tiêu chí tại mục 08.
Frontend, backend and ownership boundaries
Frontend và backend được triển khai song song trên WordPress. Frontend xây dựng các reusable component, page section và template có thể tái sử dụng, kết hợp custom CSS, JavaScript hoặc custom code cho các tính năng nâng cao. Backend khóa cấu trúc dữ liệu, API và logic nghiệp vụ. Hai bên tích hợp liên tục theo từng nhóm trang và tính năng.
Frontend
- Xây dựng page template, global section và reusable component.
- Thiết lập responsive behavior, accessibility và browser compatibility.
- Render dữ liệu từ ACF/CPT và tích hợp REST API.
- Xây dựng trạng thái loading, error, success và empty state.
- Custom CSS, JavaScript hoặc custom code khi tính năng mặc định không đáp ứng thiết kế.
- Chịu trách nhiệm về frontend performance và visual QA.
Backend
- Xây dựng CPT, taxonomy, ACF JSON và REST schema.
- Server validation, reCAPTCHA, database và export CSV.
- Email, SMTP, lead routing và dataLayer event.
- WPML configuration và website security.
- Application-level backup và production deployment.
- Hosting coordination: phối hợp với Team Central khi cần hỗ trợ hosting.
- Cung cấp quyền admin, settings page và dữ liệu mẫu cho Frontend.
Nguyên tắc tích hợp
- ACF JSON và REST schema được commit vào repo và versioned; không cấu hình tay chỉ trên một database.
- Backend cung cấp dữ liệu mẫu VN/EN sớm để frontend dựng và test template với dữ liệu thật.
- Các hạng mục đánh dấu owner chung (FE + BE) chỉ được nghiệm thu khi hai bên cùng xác nhận integration.
- Kết quả tích hợp được kiểm tra trên staging theo từng nhóm trang, không dồn về cuối dự án.
Client Marketing, Vendor and Team Central responsibilities
Content responsibility
Vendor xây dựng framework, template và chức năng. Client Marketing tự nhập, chỉnh sửa và phê duyệt content, theo batch song song với development ngay khi từng template được bàn giao trên staging.
| Mốc | Quy định content |
|---|---|
| Từ 28/08 | Bắt đầu nhập content cho các trang cốt lõi đã hoàn thành. |
| Từ 11/09 | Toàn bộ template và tính năng chính sẵn sàng cho content entry. |
| 22/09 | Content freeze. |
| 23-27/09 | Chỉ xử lý lỗi hiển thị, hình ảnh, broken link, format hoặc translation. Không bổ sung trang mới hoặc thay đổi layout lớn sau content freeze. |
Owner chính: Client Marketing. Hỗ trợ: PM, Frontend và Backend.
Phạm vi hỗ trợ của Team Central
- Hosting availability.
- Hosting access (staging và production).
- Hosting-related incidents.
- Hosting backup.
- DNS hoặc SSL khi thuộc phạm vi của Central.
- Website development.
- Content.
- UI/UX.
- Feature implementation.
- Application-level operation.
Các thay đổi về content, giao diện, chức năng và vận hành website ở cấp ứng dụng do team dự án làm việc trực tiếp với Vendor.
Ma trận trách nhiệm chi tiết
Bảng phân định owner chính và bên hỗ trợ cho từng hạng mục vận hành, license và hạ tầng, dùng làm căn cứ khi phát sinh yêu cầu trong quá trình triển khai và sau launch.
| Hạng mục | Owner chính | Hỗ trợ |
|---|---|---|
| Hosting availability | Team Central | Client IT / Vendor |
| Sự cố liên quan đến hosting | Team Central | Vendor cung cấp log và thông tin lỗi |
| Website development | Vendor | PM / Client Marketing |
| Giao diện và responsive | Vendor | Client Marketing duyệt |
| Website content | Client Marketing | Vendor hướng dẫn |
| Elementor Pro license | Client | Vendor kích hoạt và cấu hình |
| WPML và ACF license | Theo hợp đồng hoặc Client | Vendor triển khai |
| SMTP configuration | Vendor | Client IT cung cấp thông tin email/domain |
| SPF/DKIM | Client IT hoặc đơn vị quản lý domain | Vendor cung cấp DNS record |
| Application backup | Vendor | Central hỗ trợ nếu liên quan hosting |
| Hosting backup | Team Central | Vendor phối hợp khi cần restore |
| DNS/SSL | Central hoặc đơn vị quản lý domain/hosting | Vendor cung cấp yêu cầu kỹ thuật |
| Production deployment | Vendor | Central hỗ trợ hosting access |
| Content update sau launch | Client Marketing làm việc với Vendor | Central không phụ trách |
Hạng mục tính phí riêng ngoài scope website cơ bản
Các hạng mục dưới đây được báo giá và tính phí riêng, không nằm trong scope xây dựng website cơ bản. Hợp đồng cần ghi rõ các khoản này để tránh nhầm lẫn về phạm vi và chi phí.
| Hạng mục | Chi phí | Hóa đơn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tích hợp cổng thanh toán VNPAY | Tính phí riêng TBC | Theo hợp đồng | Việc tích hợp cổng thanh toán được báo giá và tính phí riêng, không nằm trong scope website cơ bản. |
| Xin tích xanh Bộ Công Thương | 10.000.000 VNĐ / tích xanh | Có thể xuất hóa đơn riêng | Dịch vụ đăng ký website thương mại điện tử với Bộ Công Thương phục vụ việc tích hợp cổng thanh toán VNPAY. Có thể xuất hóa đơn riêng cho phần dịch vụ xin tích xanh. |
UAT and acceptance criteria
Client UAT chỉ bắt đầu sau khi internal QA hoàn tất và website được xác nhận đủ điều kiện để client kiểm thử.
Trình tự UAT
| Mốc | Nội dung |
|---|---|
| 11/09 | Feature complete: toàn bộ tính năng chính hoàn tất trên staging. |
| 07-15/09 | Internal QA: browser QA (Chrome, Firefox, Safari, Edge), responsive, security và kiểm tra hiệu suất cơ bản. |
| 15/09 | UAT-ready: UAT checklist, tài khoản test và môi trường kiểm thử sẵn sàng. Kiểm tra hiệu suất cơ bản đã hoàn tất. |
| 16-22/09 | Client UAT, fix và retest theo vòng lặp có kiểm soát. |
| 22/09 | UAT sign-off: lỗi blocker và critical đã được xử lý và retest. |
| 23-27/09 | Launch preparation. |
| 28/09 | Go-live. |
Điều kiện nghiệm thu
- Chức năng: mọi feature trong scope matrix đạt acceptance criteria tương ứng; các hạng mục owner chung được hai bên cùng xác nhận integration.
- Chất lượng: không còn lỗi blocker hoặc critical; bằng chứng kiểm thử được lưu trong test report.
- Đa ngôn ngữ: không trộn ngôn ngữ; menu, slug, taxonomy và forms được dịch đầy đủ VN/EN.
- Email: SPF/DKIM được xác nhận; test delivery có bằng chứng gửi và nhận thành công.
- Analytics: GTM preview và GA4 DebugView xác nhận đúng event và parameters.
- Bảo mật và backup: login protection, CAPTCHA hoạt động; application-level backup có kết quả restore test.
Tiêu chí hiệu suất
Launch, hypercare and project closure
Launch ownership
| Bên | Trách nhiệm khi launch |
|---|---|
| PM + Vendor | Owner chính của toàn bộ hoạt động launch. |
| Client Marketing | Xác nhận content và giao diện trước khi go-live. |
| Vendor | Production deployment, smoke test và rollback nếu cần. |
| Team Central | Hỗ trợ các vấn đề liên quan đến hosting. |
| Client IT hoặc đơn vị quản lý domain | Hỗ trợ DNS, SSL và email authentication khi cần. |
Launch preparation (23-27/09)
- Content freeze có hiệu lực; chỉ sửa lỗi hiển thị, hình ảnh, broken link, format hoặc translation.
- Production content check, hosting readiness và backup/restore rehearsal.
- Xác nhận DNS/SSL, quyền truy cập production, rollback plan và launch checklist.
Go-live (28/09)
- Vendor thực hiện production deployment và smoke test theo checklist.
- PM xác nhận website hoạt động và thông báo cho các bên liên quan.
Hypercare và handover (29-30/09)
- Dev trực on-call, ghi nhận incident log và xử lý hotfix.
- Bàn giao source code, tài khoản, user manual và tài liệu vận hành.
- Training sử dụng CMS cho Client Marketing (2-4 giờ) nếu chưa hoàn tất trong giai đoạn UAT.
- Chế độ bảo hành sau bàn giao thực hiện theo phạm vi hợp đồng.
- Xác nhận project closure chậm nhất ngày 30/09/2026.
Open decisions and items to confirm
Các điểm dưới đây chưa được chốt trong tài liệu nguồn và cần PM xác nhận bằng văn bản, ưu tiên trước mốc M1 (31/07).
| # | Hạng mục | Người quyết định | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Tổng số trang và template trong phạm vi báo giá | PM + Vendor + Client | Pending confirmation Không tự chốt số; tài liệu hiện ghi nhận 9 nhóm template. |
| 2 | Phạm vi custom code hoặc custom widget ngoài khả năng mặc định của nền tảng | PM + Vendor | Cần liệt kê rõ trước khi khóa contract để tránh tranh chấp scope. |
| 3 | Trách nhiệm mua và gia hạn license WPML, ACF, SMTP, backup | PM + Client (theo hợp đồng) | Elementor Pro đã xác định: Client sở hữu, Vendor kích hoạt; gia hạn sau bàn giao thuộc Client trừ khi hợp đồng quy định khác. |
| 4 | Timezone dùng cho countdown trên homepage | Client Marketing | To be confirmed |
| 5 | Số lượng entries của directory và nguồn dữ liệu CSV | Client Marketing | To be confirmed Ảnh hưởng đến staging dataset và tiêu chí nghiệm thu search. |
| 6 | Đơn vị phụ trách DNS/SSL cho domain chính thức | Team Central hoặc đơn vị quản lý domain | Xác định rõ để tránh vướng mắc trong tuần launch preparation. |
| 7 | Thông tin email/domain cho SMTP, SPF/DKIM | Client IT | Cần cung cấp trước Phase 3 để kịp test email routing. |
| 8 | Đầu mối Team Central và quy trình gửi yêu cầu hỗ trợ hosting | PM + Team Central | Là đầu ra bắt buộc của Phase 0. |
| 9 | Phạm vi và chi phí tích hợp cổng thanh toán VNPAY | PM + Vendor + Client | Tính phí riêng ngoài scope website cơ bản; ghi rõ trong hợp đồng. Pending confirmation |
| 10 | Dịch vụ xin tích xanh Bộ Công Thương | PM + Client | Báo giá 10.000.000 VNĐ/tích xanh cho việc tích hợp cổng thanh toán VNPAY; có thể xuất hóa đơn riêng. |
Nguyên tắc quản lý thay đổi
- Sau full design freeze (07/08), thay đổi phát sinh template, cấu trúc dữ liệu hoặc chức năng mới là change request và phải đánh giá lại ảnh hưởng tới timeline.
- Sau content freeze (22/09), không bổ sung trang mới hoặc thay đổi layout lớn.
- Mọi điều chỉnh scope được ghi nhận bằng văn bản và cập nhật vào scope matrix tại mục 05.
Private preview
Halal Fest
Website delivery plan · private preview. Enter the password to continue.
Halal Fest
Website Delivery Plan
Timeline, milestone, phạm vi tính năng, ranh giới trách nhiệm và điều kiện nghiệm thu cho việc triển khai website Halal Fest trên nền tảng WordPress, phục vụ review và chốt scope giữa PM, Vendor, Client Marketing và Team Central.
Executive summary
Mục tiêu của dự án là đưa website Halal Fest go-live ngày 28/09/2026, hoàn tất hypercare, bàn giao và đóng dự án chậm nhất ngày 30/09/2026, bảo đảm website vận hành ổn định trước mốc 01/10/2026.
Frontend và backend được triển khai song song trên WordPress. Frontend xây dựng các reusable component, page section và template có thể tái sử dụng, kết hợp custom CSS, JavaScript hoặc custom code cho các tính năng nâng cao. Backend khóa cấu trúc dữ liệu, API và logic nghiệp vụ. Hai bên tích hợp liên tục theo từng nhóm trang và tính năng.
Nguyên tắc triển khai
- Chốt cấu trúc trước: ACF JSON, REST schema và dữ liệu mẫu được commit vào repo trước khi phát triển diện rộng.
- Phát triển song song: Frontend và backend chạy đồng thời trên cùng môi trường local và staging, tích hợp theo từng nhóm trang.
- Nghiệm thu theo cổng: mỗi giai đoạn có đầu ra, người duyệt và tiêu chí hoàn tất cụ thể; UAT chỉ bắt đầu sau khi internal QA hoàn tất.
- Content theo batch: Client Marketing nhập nội dung song song với development ngay khi từng template được bàn giao trên staging, không chờ đến cuối dự án.
Bốn việc PM cần chốt trong tuần này
| 1 | Xác nhận ngày go-live 28/09/2026 và ngày khóa nội dung 22/09/2026 với tất cả các bên. |
| 2 | Xác nhận baseline triển khai trên WordPress và phạm vi custom development nằm ngoài khả năng mặc định của nền tảng. |
| 3 | Xác nhận số lượng trang, template và tính năng nằm trong phạm vi báo giá. Pending confirmation |
| 4 | Xác nhận trách nhiệm mua, bàn giao và gia hạn các license: Elementor Pro (Client sở hữu, Vendor kích hoạt), WPML, ACF, SMTP và backup. |
Delivery timeline
Lộ trình khoảng 10 tuần từ khởi động đến go-live. Các phase được xếp chồng có chủ đích: frontend và backend bắt đầu cùng lúc sau khi khóa contract; content được nhập theo batch song song với development.
| Phase | Thời gian | Owner | Trọng tâm | Đầu ra bắt buộc |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 20-31/07 | PM + BE + FE | Khởi động và khóa contract | Scope, 9 nhóm template, ACF JSON, REST schema, license, key design handoff, môi trường local/staging; đầu mối Team Central phụ trách hosting, quyền truy cập staging/production và quy trình gửi yêu cầu hỗ trợ hosting |
| 1 | 27/07-14/08 | FE + BE | Nền tảng | WordPress setup, plugin skeleton, global UI, settings và seed data VN/EN |
| 2 | 10/08-28/08 | FE + BE | Template cốt lõi | Homepage, standard pages, news, forms cơ bản và CMS rendering trên staging |
| 3 | 24/08-11/09 | FE + BE | Tính năng và tích hợp | Directory, gallery, email, analytics, WPML và end-to-end integration |
| 4 | 07-15/09 | Dev + PM | Internal QA và UAT preparation | Browser QA, responsive, security, kiểm tra hiệu suất cơ bản, tài khoản test và UAT checklist |
| 5 | 16-22/09 | Client + PM + Dev | Client UAT, training và sửa lỗi | UAT sign-off, fix/retest, user manual và training 2-4 giờ |
| 6 | 23-27/09 | Client Marketing + PM + Dev | Launch preparation | Content freeze, production content check, hosting readiness, backup/restore rehearsal, DNS/SSL và launch checklist |
| GL | 28/09 | PM + Vendor | Go-live | Production deployment, smoke test và xác nhận website hoạt động |
| HC | 29-30/09 | Dev + PM | Hypercare và handover | Incident log, hotfix, bàn giao source/account và xác nhận project closure chậm nhất 30/09 |
Milestones and gates
Mỗi milestone là một cổng nghiệm thu với đầu ra và người duyệt cụ thể. Hai cổng design (vàng) là điều kiện đầu vào của Phase 1 và Phase 2, không phải một phase thiết kế riêng.
Scope matrix: pages, templates and features
Ba khái niệm được tách rõ khi chốt scope: Page là trang người dùng nhìn thấy; Template là layout dùng lại cho nhiều trang; Feature/module là chức năng vận hành. Số lượng page không đồng nghĩa với số lượng layout; 9 nhóm template không đại diện cho toàn bộ feature scope.
| Page | Template | Feature/module | Owner | Support | Acceptance criteria |
|---|---|---|---|---|---|
| Toàn bộ trang | Global header/footer | Navigation, dropdown, language switcher, CTA, mobile drawer, newsletter mini, social, organiser logos | FE | BE (WPML), Client Marketing | Keyboard accessible; hiển thị đúng ở 375/768/1280+; VN/EN đúng route; link và form states đầy đủ |
| Homepage | Homepage | Hero, countdown, stats, news slider, benefit cards, logos | FE + BE | Client Marketing | Mọi block edit được qua CMS; countdown dùng timezone đã chốt TBC |
| Trang nội dung chuẩn | Text-image, grid, logo, downloads | CMS rendering, reusable sections | FE + BE | Client Marketing | Nội dung edit được qua CMS; responsive; empty states có xử lý |
| News archive, news detail | Archive, single | News archive, category filter, pagination, related posts, social share | FE | BE (query), Client Marketing | Meta/OG đầy đủ; share accessible; category được dịch VN/EN |
| Trang đăng ký, liên hệ | Form | Forms: visitor, exhibitor, media, contact, newsletter; email routing | FE + BE | PM, Client IT | Client + server validation; reCAPTCHA; lưu DB; gửi email; bắn event GA4 |
| Directory | Directory | Directory, search/filter, pagination qua REST API | FE + BE | Client Marketing (dữ liệu) | Search và filter dùng được trên mobile; kết quả đúng trên staging dataset; số lượng entries TBC |
| Gallery | Map/gallery | Gallery grid, lazy-load, lightbox, filter theo năm/ngày | FE + BE | Client Marketing | Lightbox điều khiển được bằng keyboard; ảnh responsive; filter edit được |
| Sponsorship | Comparison | Sponsorship comparison, package table và CTA | FE | Client Marketing | Bảng không vỡ trên mobile; dữ liệu package edit được qua CMS |
| Toàn bộ trang | Toàn bộ template | Multilingual: WPML VN/EN, translation rules, language mapping | BE | FE, Client Marketing | Không trộn ngôn ngữ; menu, slug, taxonomy và forms được dịch |
| Hệ thống | Không áp dụng | Email routing: SMTP, auto-reply, lead routing, failure log | BE | Client IT (email/domain) | SPF/DKIM được xác nhận; test delivery có bằng chứng |
| Toàn bộ trang | Không áp dụng | Analytics: GTM, GA4, form_submit, download, CTA, search events | FE + BE | Client Marketing | GTM preview và GA4 DebugView xác nhận đúng event và parameters |
| Directory, news | Archive, directory | Search/filter dùng chung | FE + BE | PM | Filter hoạt động đúng, dùng được trên mobile, có trạng thái không có kết quả |
Các hạng mục hỗ trợ khác: SEO, website security, application-level backup và QA đa trình duyệt được nghiệm thu theo tiêu chí tại mục 08.
Frontend, backend and ownership boundaries
Frontend và backend được triển khai song song trên WordPress. Frontend xây dựng các reusable component, page section và template có thể tái sử dụng, kết hợp custom CSS, JavaScript hoặc custom code cho các tính năng nâng cao. Backend khóa cấu trúc dữ liệu, API và logic nghiệp vụ. Hai bên tích hợp liên tục theo từng nhóm trang và tính năng.
Frontend
- Xây dựng page template, global section và reusable component.
- Thiết lập responsive behavior, accessibility và browser compatibility.
- Render dữ liệu từ ACF/CPT và tích hợp REST API.
- Xây dựng trạng thái loading, error, success và empty state.
- Custom CSS, JavaScript hoặc custom code khi tính năng mặc định không đáp ứng thiết kế.
- Chịu trách nhiệm về frontend performance và visual QA.
Backend
- Xây dựng CPT, taxonomy, ACF JSON và REST schema.
- Server validation, reCAPTCHA, database và export CSV.
- Email, SMTP, lead routing và dataLayer event.
- WPML configuration và website security.
- Application-level backup và production deployment.
- Hosting coordination: phối hợp với Team Central khi cần hỗ trợ hosting.
- Cung cấp quyền admin, settings page và dữ liệu mẫu cho Frontend.
Nguyên tắc tích hợp
- ACF JSON và REST schema được commit vào repo và versioned; không cấu hình tay chỉ trên một database.
- Backend cung cấp dữ liệu mẫu VN/EN sớm để frontend dựng và test template với dữ liệu thật.
- Các hạng mục đánh dấu owner chung (FE + BE) chỉ được nghiệm thu khi hai bên cùng xác nhận integration.
- Kết quả tích hợp được kiểm tra trên staging theo từng nhóm trang, không dồn về cuối dự án.
Client Marketing, Vendor and Team Central responsibilities
Content responsibility
Vendor xây dựng framework, template và chức năng. Client Marketing tự nhập, chỉnh sửa và phê duyệt content, theo batch song song với development ngay khi từng template được bàn giao trên staging.
| Mốc | Quy định content |
|---|---|
| Từ 28/08 | Bắt đầu nhập content cho các trang cốt lõi đã hoàn thành. |
| Từ 11/09 | Toàn bộ template và tính năng chính sẵn sàng cho content entry. |
| 22/09 | Content freeze. |
| 23-27/09 | Chỉ xử lý lỗi hiển thị, hình ảnh, broken link, format hoặc translation. Không bổ sung trang mới hoặc thay đổi layout lớn sau content freeze. |
Owner chính: Client Marketing. Hỗ trợ: PM, Frontend và Backend.
Phạm vi hỗ trợ của Team Central
- Hosting availability.
- Hosting access (staging và production).
- Hosting-related incidents.
- Hosting backup.
- DNS hoặc SSL khi thuộc phạm vi của Central.
- Website development.
- Content.
- UI/UX.
- Feature implementation.
- Application-level operation.
Các thay đổi về content, giao diện, chức năng và vận hành website ở cấp ứng dụng do team dự án làm việc trực tiếp với Vendor.
Ma trận trách nhiệm chi tiết
Bảng phân định owner chính và bên hỗ trợ cho từng hạng mục vận hành, license và hạ tầng, dùng làm căn cứ khi phát sinh yêu cầu trong quá trình triển khai và sau launch.
| Hạng mục | Owner chính | Hỗ trợ |
|---|---|---|
| Hosting availability | Team Central | Client IT / Vendor |
| Sự cố liên quan đến hosting | Team Central | Vendor cung cấp log và thông tin lỗi |
| Website development | Vendor | PM / Client Marketing |
| Giao diện và responsive | Vendor | Client Marketing duyệt |
| Website content | Client Marketing | Vendor hướng dẫn |
| Elementor Pro license | Client | Vendor kích hoạt và cấu hình |
| WPML và ACF license | Theo hợp đồng hoặc Client | Vendor triển khai |
| SMTP configuration | Vendor | Client IT cung cấp thông tin email/domain |
| SPF/DKIM | Client IT hoặc đơn vị quản lý domain | Vendor cung cấp DNS record |
| Application backup | Vendor | Central hỗ trợ nếu liên quan hosting |
| Hosting backup | Team Central | Vendor phối hợp khi cần restore |
| DNS/SSL | Central hoặc đơn vị quản lý domain/hosting | Vendor cung cấp yêu cầu kỹ thuật |
| Production deployment | Vendor | Central hỗ trợ hosting access |
| Content update sau launch | Client Marketing làm việc với Vendor | Central không phụ trách |
Hạng mục tính phí riêng ngoài scope website cơ bản
Các hạng mục dưới đây được báo giá và tính phí riêng, không nằm trong scope xây dựng website cơ bản. Hợp đồng cần ghi rõ các khoản này để tránh nhầm lẫn về phạm vi và chi phí.
| Hạng mục | Chi phí | Hóa đơn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tích hợp cổng thanh toán VNPAY | Tính phí riêng TBC | Theo hợp đồng | Việc tích hợp cổng thanh toán được báo giá và tính phí riêng, không nằm trong scope website cơ bản. |
| Xin tích xanh Bộ Công Thương | 10.000.000 VNĐ / tích xanh | Có thể xuất hóa đơn riêng | Dịch vụ đăng ký website thương mại điện tử với Bộ Công Thương phục vụ việc tích hợp cổng thanh toán VNPAY. Có thể xuất hóa đơn riêng cho phần dịch vụ xin tích xanh. |
UAT and acceptance criteria
Client UAT chỉ bắt đầu sau khi internal QA hoàn tất và website được xác nhận đủ điều kiện để client kiểm thử.
Trình tự UAT
| Mốc | Nội dung |
|---|---|
| 11/09 | Feature complete: toàn bộ tính năng chính hoàn tất trên staging. |
| 07-15/09 | Internal QA: browser QA (Chrome, Firefox, Safari, Edge), responsive, security và kiểm tra hiệu suất cơ bản. |
| 15/09 | UAT-ready: UAT checklist, tài khoản test và môi trường kiểm thử sẵn sàng. Kiểm tra hiệu suất cơ bản đã hoàn tất. |
| 16-22/09 | Client UAT, fix và retest theo vòng lặp có kiểm soát. |
| 22/09 | UAT sign-off: lỗi blocker và critical đã được xử lý và retest. |
| 23-27/09 | Launch preparation. |
| 28/09 | Go-live. |
Điều kiện nghiệm thu
- Chức năng: mọi feature trong scope matrix đạt acceptance criteria tương ứng; các hạng mục owner chung được hai bên cùng xác nhận integration.
- Chất lượng: không còn lỗi blocker hoặc critical; bằng chứng kiểm thử được lưu trong test report.
- Đa ngôn ngữ: không trộn ngôn ngữ; menu, slug, taxonomy và forms được dịch đầy đủ VN/EN.
- Email: SPF/DKIM được xác nhận; test delivery có bằng chứng gửi và nhận thành công.
- Analytics: GTM preview và GA4 DebugView xác nhận đúng event và parameters.
- Bảo mật và backup: login protection, CAPTCHA hoạt động; application-level backup có kết quả restore test.
Tiêu chí hiệu suất
Launch, hypercare and project closure
Launch ownership
| Bên | Trách nhiệm khi launch |
|---|---|
| PM + Vendor | Owner chính của toàn bộ hoạt động launch. |
| Client Marketing | Xác nhận content và giao diện trước khi go-live. |
| Vendor | Production deployment, smoke test và rollback nếu cần. |
| Team Central | Hỗ trợ các vấn đề liên quan đến hosting. |
| Client IT hoặc đơn vị quản lý domain | Hỗ trợ DNS, SSL và email authentication khi cần. |
Launch preparation (23-27/09)
- Content freeze có hiệu lực; chỉ sửa lỗi hiển thị, hình ảnh, broken link, format hoặc translation.
- Production content check, hosting readiness và backup/restore rehearsal.
- Xác nhận DNS/SSL, quyền truy cập production, rollback plan và launch checklist.
Go-live (28/09)
- Vendor thực hiện production deployment và smoke test theo checklist.
- PM xác nhận website hoạt động và thông báo cho các bên liên quan.
Hypercare và handover (29-30/09)
- Dev trực on-call, ghi nhận incident log và xử lý hotfix.
- Bàn giao source code, tài khoản, user manual và tài liệu vận hành.
- Training sử dụng CMS cho Client Marketing (2-4 giờ) nếu chưa hoàn tất trong giai đoạn UAT.
- Chế độ bảo hành sau bàn giao thực hiện theo phạm vi hợp đồng.
- Xác nhận project closure chậm nhất ngày 30/09/2026.
Open decisions and items to confirm
Các điểm dưới đây chưa được chốt trong tài liệu nguồn và cần PM xác nhận bằng văn bản, ưu tiên trước mốc M1 (31/07).
| # | Hạng mục | Người quyết định | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Tổng số trang và template trong phạm vi báo giá | PM + Vendor + Client | Pending confirmation Không tự chốt số; tài liệu hiện ghi nhận 9 nhóm template. |
| 2 | Phạm vi custom code hoặc custom widget ngoài khả năng mặc định của nền tảng | PM + Vendor | Cần liệt kê rõ trước khi khóa contract để tránh tranh chấp scope. |
| 3 | Trách nhiệm mua và gia hạn license WPML, ACF, SMTP, backup | PM + Client (theo hợp đồng) | Elementor Pro đã xác định: Client sở hữu, Vendor kích hoạt; gia hạn sau bàn giao thuộc Client trừ khi hợp đồng quy định khác. |
| 4 | Timezone dùng cho countdown trên homepage | Client Marketing | To be confirmed |
| 5 | Số lượng entries của directory và nguồn dữ liệu CSV | Client Marketing | To be confirmed Ảnh hưởng đến staging dataset và tiêu chí nghiệm thu search. |
| 6 | Đơn vị phụ trách DNS/SSL cho domain chính thức | Team Central hoặc đơn vị quản lý domain | Xác định rõ để tránh vướng mắc trong tuần launch preparation. |
| 7 | Thông tin email/domain cho SMTP, SPF/DKIM | Client IT | Cần cung cấp trước Phase 3 để kịp test email routing. |
| 8 | Đầu mối Team Central và quy trình gửi yêu cầu hỗ trợ hosting | PM + Team Central | Là đầu ra bắt buộc của Phase 0. |
| 9 | Phạm vi và chi phí tích hợp cổng thanh toán VNPAY | PM + Vendor + Client | Tính phí riêng ngoài scope website cơ bản; ghi rõ trong hợp đồng. Pending confirmation |
| 10 | Dịch vụ xin tích xanh Bộ Công Thương | PM + Client | Báo giá 10.000.000 VNĐ/tích xanh cho việc tích hợp cổng thanh toán VNPAY; có thể xuất hóa đơn riêng. |
Nguyên tắc quản lý thay đổi
- Sau full design freeze (07/08), thay đổi phát sinh template, cấu trúc dữ liệu hoặc chức năng mới là change request và phải đánh giá lại ảnh hưởng tới timeline.
- Sau content freeze (22/09), không bổ sung trang mới hoặc thay đổi layout lớn.
- Mọi điều chỉnh scope được ghi nhận bằng văn bản và cập nhật vào scope matrix tại mục 05.